Tổng hợp 70+ thuật ngữ phổ biến trong ngành làm phim

Để bước vào bất kì ngành nghề nào, kiến thức căn bản và hiểu biết thuật ngữ chuyên dụng của ngành luôn là yêu cầu không thể thiếu. Đối với ngành làm phim điện ảnh hay phim hoạt hình cũng thế, để tiến vào lĩnh vực này bạn không thể không có ít nhiều hiểu biết về “ngôn ngữ” mà người trong ngành giao tiếp với nhau. Trong bài viết này, hy vọng CINs sẽ giúp các bạn có thêm phần nào đó hiểu biết về các thuật ngữ trong ngành làm phim

1. Long shot (LS):

Cảnh rộng, thường dùng để giới thiệu, mở đầu, kết thúc mỗi trường đoạn hoặc toàn bộ phim. Yêu cầu chỉ ra được kích cỡ, khoảng cách và không gian bối cảnh nơi xảy ra câu chuyện. (Còn gọi là Wide shot, Full shot)

Long shot trong kết thúc của “Fight Club”

Từ đây còn có Extreme Long shot (ELS)

ELS rộng hơn nhiều so với LS

 

2. Medium shot (MS): 

Trung cảnh, thường để diễn tả nội dung câu chuyện. Là cảnh phổ biến được dùng nhiều nhất, hầu như mọi hành động chính đều diễn ra ở MS.

Medium shot trong “Titanic”

3. Close-up shot (Cu):

Cận cảnh, thường dùng để diễn tả chi tiết hành động, diễn xuất hoặc nhấn mạnh trong đặc tả

Close-up shot trong “Get out”

Từ đây còn có Extreme Close-up shot (ECU)

ECU cận cảnh hơn so với EU, thậm chí có thể là hơn rất nhiều

 

4. Pan right/left (lia máy):

Máy quay để cố định trên chân và chuyển động, lia ống kính qua trái/ phải

5. Zoom in/out:

(thay đổi tiêu cự ống kính để làm thay đổi cỡ ảnh):

  • IN: Khung hình nhỏ dần, từ Ls, khung hình dần dần chuyển vào Ms và Cu. Tác dụng: cho người xem cảm giác đối tượng đang đến gần mình.
  • OUT: Khung hình lớn dần, từ Cu, khung hình được mở rộng dần ra Ms và Ls. Tác dụng: cho người xem cảm giác đối tượng đang đi xa dần.

 

6. Tilt Up/Down:

Máy quay để cố định trên chân và chuyển động ống kính ngóc lên hoặc chúc xuống

7. Travelling:

máy quay phim để trên chân đặt trên đường ray, xe, hoặc vác đi, để chuyển động theo đối tượng.

8. Dolly Zoom In/Out:

Máy quay được đẩy vào hoặc ra khỏi đối tượng trong khi zoom theo hướng ngược lại. Tác dụng: tạo cảm giác đặc biệt, chẳng hạn sợ hãi, kinh ngạc

9. Track Right/Left:

Máy quay để trên chân rồi kéo chuyển động qua phải hoặc trái đối tượng

10. Boo m Up/Down:

Máy quay để trên cần cẩu nâng lên hoặc hạ xuống

11. High angle:

Góc máy quay từ trên cao xuống.

High angle trong “Harry Potter và Tù nhân ngục Azkaban”

12.  Low angle:

Góc máy quay từ dưới thấp lên.

Low angle trong “The Matrix”

13. Dissolve:

Một hiệu ứng chuyển cảnh có cảnh quay sau chồng mờ lên cảnh quay trước

Hiệu ứng chuyển cảnh Dissolve được sử dụng trong “12 Angry Man”

 

14. Raccord:

Kỹ thuật quay đảm bảo sự liên tục, tiếp nối giữa các cảnh quay, tạo sự kết nối giữa cảnh trước và cảnh sau, chẳng hạn bằng ánh sáng, hình ảnh âm thanh, phục trang,…

15. Fade in/ out:

Khung hình từ đen chuyển sáng dần lên vào cảnh quay hoặc từ cảnh quay tối dần thành đen.

16. Foreground:

Tiền cảnh.

17. Background:

Hậu cảnh.

18. Ống kính (Lens):

  • Tele: tiêu cự dài, góc hẹp, nét sâu ngắn, dùng thu cận cảnh.
  • Normal : tiêu cự trung bình, nét sâu vừa, dùng thu trung cảnh
  • Wide: tiêu cự ngắn, nét sâu dài, dùng thu hình cảnh rộng.
  • Zoom: có khả năng thay đổi tiêu cự, giá thành cao hơn các loại cố định trên

 

19. Insert shot:

Cảnh chen vào giữa hai cảnh.

20.Cut away:

Máy quay đột ngột chuyển hướng khỏi đối tượng chính để tập trung vào một chi tiết khác. Ví dụ cắt từ cảnh đối thoại sang cảnh một chiếc đồng hồ đang chạy

21. Cut in:

Máy quay tập trung vào một chi tiết cụ thể đã xuất hiện trong cảnh trước đó. Ví dụ cắt từ cảnh toàn cảnh một căn phòng sang cận cảnh một bức tranh trên tường

22. Reserve shot:

Cảnh từ hướng ngược lại

23. Reaction shot:

Cảnh phản ứng

24. Act:

Hồi, được tạo từ nhiều phân đoạn

25. Sequence:

Phân đoạn, được tạo từ nhiều màn

26. Scene:

Màn, được tạo từ nhiều cảnh

27. Shot:

Cảnh, được tạo từ nhiều nhịp

28. Beat:

Nhịp, đơn vị nhỏ nhất trong cấu trúc một câu chuyện, là bất kì yếu tố nào tạo nên chuyển động trong câu chuyện

29. Montage:

Kỹ thuật dựng phim, bao gồm chuỗi các cảnh được hợp vào một phân đoạn

30. Effect:

Hiệu ứng được sử dụng trong phim, bao gồm:

  • SFX (Special Effect): Hiệu ứng đặc biệt được thực hiện thủ công ngay tại trường quay

Cảnh “bốc đầu” trong “The Dark Knight” hoàn toàn là một chiếc xe tải thật

  • VFX (Visual Effect): Kỹ xảo hình ảnh, tập hợp nhiều kỹ thuật kỹ xảo khác nhau như phông xanh, ghép ảnh,…

Sử dụng phông xanh trong “Doctor Strange”

  • FX (Effect): Hiệu ứng giả lập, dùng để mô phỏng các hiệu ứng phức tạp với độ chân thực cao như khói, lửa, nước, đổ vỡ,…

Một vụ nổ được giả lập bằng FX

  • SFX (Sound Effect): Hiệu ứng âm thanh

 

31. Flashback:

Tạm thời hồi tưởng, trở về quá khứ của mốc thời gian hiện tại

32. Flash forward:

Tạm thời lướt nhanh, trong tương lai của mốc thời gian hiện tại

33.  Générique:

Tên phim và các thành phần làm phim

34. Dècor:

Bối cảnh.

35. Voice Off:

Âm thanh, tiếng nói nằm ngoài khung hình

36. Off Screen:

Ngoài khung hình

37. Dialog:

Lời thoại

38. Iris:

Khẩu độ

39. Overexposed:

Quá sáng (qua khẩu độ)

40. Bis/Over Acting:

Diễn xuất quá lố

41. Kelvin:

Đơn vị đo nhiệt độ màu

42. Lux:

Đơn vị đo cường độ ánh sáng

43. Reflector:

Tấm hắt sáng

44. Reflected light:

Ánh sáng phản quang

45. Spot light:

Đèn tụ

46. Shutter:

Màn trập

47. Shutter Speed:

Tốc độ màn trập, tốc độ thu hình

48. Slow motion:

Chuyển động chậm, kỹ thuật quay phim làm cho các hành động diễn ra chậm hơn so với tốc độ thực tế bằng cách sử dụng tốc độ màn trập cao hoặc bằng xử lý hậu kỳ

 

49. Chroma key:

Hiệu ứng hình ảnh, thay thế một màu nền đơn sắc (thường là xanh lá cây hoặc xanh dương) bằng một hình ảnh hoặc video khác. Màu nền này được gọi là màu khóa (key color). (còn gọi là Kỹ thuật phông xanh – Green Screen)

50. Macro (Macrography):

Hình ảnh siêu tiêu cự, cho ảnh ảo lớn hơn thực tế của đối tượng.

 Ảnh Macro được chụp  bằng ống kính Macro

 

51. Lipsync: Đồng bộ chuyển động môi và âm thanh phát ra, nôm na là khớp hình với tiếng

52. Moving shot: Cảnh quay trong đó máy quay đi theo diễn viên khi thu hình.

53. CCD (Charge Coupled Device: màn tiếp nhận ảnh

54. CCU (Camera Control Unit): lọc sắc, chỉnh nhiệt độ màu.

55. Color bar: Sọc màu, để chỉnh tín hiệu điện tử.

56. Filter: Bộ lọc

57. Dimmer: Thiết bị điều khiển cường độ đèn chiếu ánh sáng

58. Key light: Ánh sáng chính

59. Fill light: Ánh sáng phụ.

60. Rim light/ back light: Ánh sáng hắt lên phía sau đối tượng, làm bật đối tượng khỏi nền

 

Minh họa setup 3 đèn được sử dụng phổ biến

 

61. White Balance:

Cân bằng trắng, là công đoạn điều chỉnh màu sắc của hình ảnh sao cho màu trắng hiển thị một cách chính xác nhất, từ đó các màu sắc khác cũng trở nên tự nhiên và trung thực hơn.

Thay đổi White Balance tạo nhiều hiệu ứng màu khác nhau từ cùng một bức ảnh

 

62. Infrared:

Tia hồng ngoại

63. Ultraviolet:

Tia cực tím.

64. Jack:

Phím cắm, ổ cắm.

65. Jump cut:

Một hiệu ứng chuyển cảnh tạo ra sự “nhảy cóc” trong thời gian bằng cách bỏ qua một khoảng thời gian ngắn giữa hai cảnh quay liên tiếp, khiến người xem cảm thấy như thời gian đã “nhảy” về phía trước.

 

66. Transition:

Chuyển cảnh

67. VHS (Very High Frequency)

Hệ sóng kênh TV từ 2-13

68. UHF (Ultra High Frequency) 

Hệ sóng kênh TV từ 14-83.

69. Steadicam:

Giá đeo camera vào người chạy theo đối tượng để ghi hình

70. Gimbal:

Thiết bị chống sốc, giữ máy quay ổn định không rung động